Bước tới nội dung

fluidifier

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /flɥi.di.fje/

Ngoại động từ

fluidifier ngoại động từ /flɥi.di.fje/

  1. Chuyển thành thể lỏng, lưu thể hóa.
  2. (Kỹ thuật) Thêm chất trợ dung.

Tham khảo