foireux

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực foireux
/fwa.ʁø/
foireux
/fwa.ʁø/
Giống cái foireuse
/fwa.ʁøz/
foireuses
/fwa.ʁøz/

foireux /fwa.ʁø/

  1. (Thô tục) Ỉa chảy; bê bết cứt.
    Enfant foireux — đứa bé ỉa chảy
  2. (Thân mật) Sợ sệt, nhút nhát.
  3. (Thân mật) Thất bại thảm hại.
    Film foireux — cuốn phim thất bại thảm hại

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
foireux
/fwa.ʁø/
foireux
/fwa.ʁø/

foireux /fwa.ʁø/

  1. (Thô tục) Người ta ỉa chảy.
  2. (Thân mật) Kẻ nhát gan.

Tham khảo[sửa]