accessoire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ak.se.swaʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | accessoire /ak.se.swaʁ/ |
accessoires /ak.se.swaʁ/ |
| Giống cái | accessoire /ak.se.swaʁ/ |
accessoires /ak.se.swaʁ/ |
accessoire /ak.se.swaʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | accessoire /ak.se.swaʁ/ |
accessoires /ak.se.swaʁ/ |
| Giống cái | accessoire /ak.se.swaʁ/ |
accessoires /ak.se.swaʁ/ |
accessoire gđ /ak.se.swaʁ/
- Cái phụ.
- Le principal et l’accessoire — cái chính và cái phụ
- (Số nhiều) Đồ phụ tùng.
- Accessoires de bicyclette — đồ phụ tùng xe đạp
- (Sân khấu) Đồ dùng biểu diễn, đạo cụ.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “accessoire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)