forain

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực forain
/fɔ.ʁɛ̃/
forains
/fɔ.ʁɛ̃/
Giống cái foraine
/fɔ.ʁɛn/
foraines
/fɔ.ʁɛn/

forain /fɔ.ʁɛ̃/

  1. Xem foire I.
    Marchand forain — người buôn bán từng phiên chợ
    Fête foraine — hội chợ phiên

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
forain
/fɔ.ʁɛ̃/
forains
/fɔ.ʁɛ̃/

forain /fɔ.ʁɛ̃/

  1. Người buôn bán từng phiên chợ.
  2. (Số nhiều) Người diễn trò (ở) chợ phiên.

Tham khảo[sửa]