forain
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fɔ.ʁɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | forain /fɔ.ʁɛ̃/ |
forains /fɔ.ʁɛ̃/ |
| Giống cái | foraine /fɔ.ʁɛn/ |
foraines /fɔ.ʁɛn/ |
forain /fɔ.ʁɛ̃/
- Xem foire I
- Marchand forain — người buôn bán từng phiên chợ
- Fête foraine — hội chợ phiên
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| forain /fɔ.ʁɛ̃/ |
forains /fɔ.ʁɛ̃/ |
forain gđ /fɔ.ʁɛ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “forain”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)