forcené
Giao diện
Tiếng Pháp
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | forcené /fɔʁ.sə.ne/ |
forcenés /fɔʁ.sə.ne/ |
| Giống cái | forcenée /fɔʁ.sə.ne/ |
forcenées /fɔʁ.sə.ne/ |
forcené
- Điên cuồng, giận dữ.
- Cris forcenés — tiếng kêu la giận dữ
- Say mê; kiên trì.
- Un chasseur forcené — người đi săn say mê
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| forcené /fɔʁ.sə.ne/ |
forcenés /fɔʁ.sə.ne/ |
forcené gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “forcené”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)