Bước tới nội dung

forcibleness

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈfɔr.sə.bəl.nəs/

Danh từ

forcibleness /ˈfɔr.sə.bəl.nəs/

  1. Tính chất ép buộc.
  2. Tính sinh động; sức thuyết phục.

Tham khảo