forecastle
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfoʊk.səlµ;ù ˈfɔr.ˌkæ.səl/
Danh từ
forecastle /ˈfoʊk.səlµ;ù ˈfɔr.ˌkæ.səl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “forecastle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)