Bước tới nội dung

forecastle

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈfoʊk.səlµ;ù ˈfɔr.ˌkæ.səl/

Danh từ

forecastle /ˈfoʊk.səlµ;ù ˈfɔr.ˌkæ.səl/

  1. (Hàng hải) Phần trước của tàu dưới boong (cho thuỷ thủ ở).
  2. (Sử học) Phần boongmũi tàu.

Tham khảo