forget
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /fɜː.ˈɡɛt/
| [fɜː.ˈɡɛt] |
Ngoại động từ
forget ngoại động từ forgot, forgotten /fɜː.ˈɡɛt/
- Quên, không nhớ đến.
- Coi thường, coi nhẹ.
Nội động từ
forget nội động từ /fɜː.ˈɡɛt/
- Quên.
- to forget about something — quên cái gì
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “forget”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)