fortnight
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfɔrt.ˌnɑɪt/
| [ˈfɔrt.ˌnɑɪt] |
Danh từ
fortnight (số nhiều fortnights) /ˈfɔrt.ˌnɑɪt/
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fortnight”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)