foundering
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfɑʊn.dɜ.ːiɳ/
Động từ
foundering
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của founder.
Danh từ
foundering (số nhiều founderings)
Từ đảo chữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “foundering”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)