fréquentation
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fʁe.kɑ̃.ta.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| fréquentation /fʁe.kɑ̃.ta.sjɔ̃/ |
fréquentations /fʁe.kɑ̃.ta.sjɔ̃/ |
fréquentation gc /fʁe.kɑ̃.ta.sjɔ̃/
- Fréquentation des sacrements — (tôn giáo) sự năng đi lễ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fréquentation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)