fracas
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfreɪ.kəs/
Danh từ
fracas số nhiều fracas /ˈfreɪ.kəs/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “fracas”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fʁa.ka/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| fracas /fʁa.ka/ |
fracas /fʁa.ka/ |
fracas gđ /fʁa.ka/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “fracas”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)