fragmentaire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fʁaɡ.mɑ̃.tɛʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | fragmentaire /fʁaɡ.mɑ̃.tɛʁ/ |
fragmentaires /fʁaɡ.mɑ̃.tɛʁ/ |
| Giống cái | fragmentaire /fʁaɡ.mɑ̃.tɛʁ/ |
fragmentaires /fʁaɡ.mɑ̃.tɛʁ/ |
fragmentaire /fʁaɡ.mɑ̃.tɛʁ/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fragmentaire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)