entier
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.tje/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | entier /ɑ̃.tje/ |
entiers /ɑ̃.tje/ |
| Giống cái | entière /ɑ̃.tjɛʁ/ |
entières /ɑ̃.tjɛʁ/ |
entier /ɑ̃.tje/
- Đầy đủ, cả, toàn cả.
- La classe entière — cả lớp
- Un jour entier — cả một ngày
- Hoàn toàn.
- Jouir d’une entière liberté — hưởng tự do hoàn toàn
- Nguyên; y nguyên.
- Feuille entière — (thực vật học) lá nguyên
- Nombre entier — (toán học) số nguyên
- La question reste entière — vấn đề vẫn y nguyên
- Kiên quyết.
- Être entier dans ses opinions — kiên quyết trong ý kiến của mình
- Chưa thiến.
- Cheval entier — ngựa chưa thiến, ngựa giống
- tout entier — cả, toàn bộ
- Un pain, tout entier — cả cái bánh mì
- famille tout entière — toàn bộ gia đình
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| entier /ɑ̃.tje/ |
entiers /ɑ̃.tje/ |
entier gđ /ɑ̃.tje/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “entier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)