fransk
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ or gc | fransk |
| gt | fransk | |
| Số nhiều | franske | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
fransk
- Thuộc về Pháp, tiếng Pháp, Pháp ngữ.
- den franske revolusjon
- det franske språket
- en fransk visitt — Cuộc thăm viếng ngắn.
- franske poteter — Khoai tây chiên.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fransk”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)