frater
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
frater
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “frater”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fʁa.tɛʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| frater /fʁa.tɛʁ/ |
frater /fʁa.tɛʁ/ |
frater gđ /fʁa.tɛʁ/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Từ cũ; nghĩa cũ, thân mật) Thầy tu dốt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “frater”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)