free trade area
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: / ˈɛr.i.ə/
Danh từ
free trade area / ˈɛr.i.ə/
- (Kinh tế học) Khu vực thương mại tự do.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “free trade area”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)