Bước tới nội dung

frequency drift

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈdrɪft/

Danh từ

frequency drift / ˈdrɪft/

  1. (Tech) Sự chuyển dời tần số.

Tham khảo