fronton
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfrɑːn.ˌtɑːn/
Danh từ
fronton /ˈfrɑːn.ˌtɑːn/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fronton”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fʁɔ̃.tɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| fronton /fʁɔ̃.tɔ̃/ |
frontons /fʁɔ̃.tɔ̃/ |
fronton gđ /fʁɔ̃.tɔ̃/
- (Kiến trúc) Trán tường.
- Tường đánh bóng pơlôt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fronton”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)