fumigène
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fy.mi.ʒɛn/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | fumigène /fy.mi.ʒɛn/ |
fumigènes /fy.mi.ʒɛn/ |
| Giống cái | fumigène /fy.mi.ʒɛn/ |
fumigènes /fy.mi.ʒɛn/ |
fumigène /fy.mi.ʒɛn/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| fumigène /fy.mi.ʒɛn/ |
fumigènes /fy.mi.ʒɛn/ |
fumigène gđ /fy.mi.ʒɛn/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fumigène”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)