fumigate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfjuː.mə.ˌɡeɪt/
Ngoại động từ
fumigate ngoại động từ /ˈfjuː.mə.ˌɡeɪt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fumigate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)