funded debt
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: / ˈdɛt/
Danh từ
funded debt / ˈdɛt/
- (Kinh tế học) Nợ vô thời hạn; Nợ được tài trợ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “funded debt”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)