funeste
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fy.nɛst/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | funeste /fy.nɛst/ |
funestes /fy.nɛst/ |
| Giống cái | funeste /fy.nɛst/ |
funestes /fy.nɛst/ |
funeste /fy.nɛst/
- Gây tai họa, tai hại.
- Erreurs funestes — những sai lầm tai hại
- Cela peut avoir des suites funestes — điều đó có thể có những hậu quả tai hại
- (Văn học) Thảm hại, bi thảm.
- Un spectacle funeste — một cảnh bi thảm
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Gây chết chóc, chết người.
- Maladie funeste — bệnh chết người
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “funeste”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)