Bước tới nội dung

fureteur

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /fyʁ.tœʁ/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực fureteur
/fyʁ.tœʁ/
fureteurs
/fyʁ.tœʁ/
Giống cái fureteuse
/fyʁ.tøz/
fureteuses
/fyʁ.tøz/

fureteur /fyʁ.tœʁ/

  1. Lục lọi.

Danh từ

Số ít Số nhiều
fureteurs
/fyʁ.tœʁ/
fureteurs
/fyʁ.tœʁ/

fureteur /fyʁ.tœʁ/

  1. Người sân chồn sương.
  2. Người lục lọi.
    Fureteur de bibliothèque — người lục lọi thư viện

Tham khảo