fuyard
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fɥi.jaʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | fuyard /fɥi.jaʁ/ |
fuyards /fɥi.jaʁ/ |
| Giống cái | fuyarde /fɥi.jaʁd/ |
fuyards /fɥi.jaʁ/ |
fuyard /fɥi.jaʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| fuyard /fɥi.jaʁ/ |
fuyards /fɥi.jaʁ/ |
fuyard gđ /fɥi.jaʁ/
- Người đào ngũ.
- (Thân mật) Kẻ trốn trách nhiệm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “fuyard”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)