fuze

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

fuze

  1. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Kíp (bom... ); ngòi (pháo... ).

Ngoại động từ[sửa]

fuze ngoại động từ

  1. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (như) fore.

Tham khảo[sửa]