g
Giao diện
Tiếng Anh
| ||||||||
Cách phát âm
- IPA: /ˈdʒi/
Danh từ
g số nhiều gs, g's /ˈdʒi/
- G.
- (Âm nhạc) Xon.
- g — khoá xon
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “g”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʒe/
| [ʒe] |
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| g /ʒe/ |
g /ʒe/ |
g gđ /ʒe/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “g”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Xem thêm
[sửa]- ᷚ (dạng ký tự kết hợp)
