g

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Wikipedia-logo.png
Wikipedia có bài viết về:

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

g số nhiều gs, g's /ˈdʒi/

  1. G.
  2. (Âm nhạc) Xon.
    g — khoá xon

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ʒe]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
g
/ʒe/
g
/ʒe/

g /ʒe/

  1. G.
    Un g majuscule — một chữ g hoa
  2. (Khoa đo lường) Gam (ký hiệu).
  3. () Gia tốc trọng lực (ký hiệu).
  4. (G) (vật lý học) gau (ký hiệu).
  5. (G) (âm nhạc) xon.

Tham khảo[sửa]