gam
Giao diện
Tiếng Việt
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɣaːm˧˧ | ɣaːm˧˥ | ɣaːm˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɣaːm˧˥ | ɣaːm˧˥˧ | ||
Từ nguyên
- đơn vị
- Từ tiếng Việt,
Từ tương tự
Danh từ
gam
- (Vật lý) Đơn vị đo khối lượng, bằng 1 phần 1000 khối lượng của khối kilôgam tiêu chuẩn.
- Dải, phổ.
- gam màu sắc
Từ liên hệ
Dịch
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “gam”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɡæm/
Danh từ
gam /ˈɡæm/
Nội động từ
gam nội động từ /ˈɡæm/
- Tụ tập (cá voi).
Ngoại động từ
gam ngoại động từ /ˈɡæm/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “gam”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Belnəng
Cách phát âm
Động từ
gam
Tham khảo
- Blench, Roger & Michael Bulkaam. 2019. "Belnəng, an undocumented Chadic language of Central Nigeria." Manuscript. Jos, Nigeria.
Tiếng Chewong
Danh từ
gam
Tham khảo
- Kruspe, N. (2009). Ceq Wong vocabulary. In: Haspelmath, M. & Tadmoor, U. (eds.). World Loanword Database.
Thể loại:
- Mục từ tiếng Việt
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Nội động từ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Ngoại động từ
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Việt
- Vật lý học
- Động từ tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Belnəng
- Mục từ tiếng Belnəng
- Động từ tiếng Belnəng
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Belnəng
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Belnəng
- Mục từ tiếng Chewong
- Danh từ tiếng Chewong
