Bước tới nội dung

gager

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

gager

  1. Xem gauger

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Ngoại động từ

gager ngoại động từ /ɡa.ʒe/

  1. Bảo lãnh.
    Monnaie gagée par une réserve d’or — đồng tiền được một số vàng dự trữ bảo lãnh
  2. (Văn học) Đánh cuộc.
  3. (Từ cũ; nghĩa cũ) Trả tiền công cho (ai).

Tham khảo