đánh cuộc
Giao diện
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɗajŋ˧˥ kuək˨˩ | ɗa̰n˩˧ kuək˨˨ | ɗan˧˥ kuək˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɗajŋ˩˩ kuək˨˨ | ɗa̰jŋ˩˧ kuək˨˨ | ||
đánh cuộc
| Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai. | |
|---|---|
| Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.) |