gaggle
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɡæ.ɡəl/
Danh từ
gaggle /ˈɡæ.ɡəl/
Nội động từ
gaggle nội động từ /ˈɡæ.ɡəl/
- Kêu quàng quạc (ngỗng).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gaggle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)