Bước tới nội dung

galaxy

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡæ.lək.si/

Danh từ

galaxy /ˈɡæ.lək.si/

  1. (Thiên văn học) Ngân hà, thiên hà.
  2. (Nghĩa bóng) Nhóm tinh hoa, nhóm.
    a galaxy of talent — nhóm những người có tài

Tham khảo