gambade
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
gambade số nhiều gambados; gambadoes
- Cái nhảy (của ngựa).
- (Nghĩa bóng) Hành vi ngông cuồng.
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “gambade”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡɑ̃.bad/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| gambade /ɡɑ̃.bad/ |
gambades /ɡɑ̃.bad/ |
gambade gc /ɡɑ̃.bad/
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “gambade”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)