Bước tới nội dung

gambade

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

gambade số nhiều gambados; gambadoes

  1. Cái nhảy (của ngựa).
  2. (Nghĩa bóng) Hành vi ngông cuồng.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɡɑ̃.bad/

Danh từ

Số ít Số nhiều
gambade
/ɡɑ̃.bad/
gambades
/ɡɑ̃.bad/

gambade gc /ɡɑ̃.bad/

  1. Sự nhảy nhót.

Tham khảo