gambit
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɡæm.bət/
Danh từ
gambit /ˈɡæm.bət/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “gambit”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡɑ̃.bi/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| gambit /ɡɑ̃.bi/ |
gambit /ɡɑ̃.bi/ |
gambit gđ /ɡɑ̃.bi/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “gambit”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)