Bước tới nội dung

gamut

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡæ.mət/

Danh từ

gamut /ˈɡæ.mət/

  1. (Âm nhạc) Gam.
  2. (Nghĩa bóng) Toàn bộ, cả loạt.
    to experence the whole gamut of suffering — trải qua mọi nỗi đau khổ

Tham khảo