garde-chiourme
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡaʁ.dʃjuʁm/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| garde-chiourme /ɡaʁ.dʃjuʁm/ |
gardes-chiourme /ɡaʁ.dʃjuʁm/ |
garde-chiourme gđ /ɡaʁ.dʃjuʁm/
- Người giám thị khắc nghiệt.
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Cai tù khổ sai.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “garde-chiourme”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)