gardin
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | gardin | gardina, gardinen, gardinet |
| Số nhiều | gardin, gardiner | gardina, gardinene |
gardin gđ,gc va gt
Từ dẫn xuất
- (1) gardinbrett gđ: Tấm gỗ che ngoài thanh treo màn.
- (1) gardinkappe gđc: Diềm màn.
- (1) gardinstang gđc: Thanh treo màn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gardin”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)