garret

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈɡær.ət]

Danh từ[sửa]

garret /ˈɡær.ət/

  1. Gác xép sát mái.
  2. (Từ lóng) Cái đầu.

Tham khảo[sửa]