gasolier
Giao diện
Tiếng Anh
Từ nguyên
Từ gas ("dầu xăng") + lier (tắt của chandelier).[1]
Cách phát âm
- IPA: /ˌɡæ.sə.ˈlɪr/
Danh từ
gasolier /ˌɡæ.sə.ˈlɪr/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gasolier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)