Bước tới nội dung

gate-crash

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡeɪt.ˈkræʃ/

Động từ

gate-crash (từ lóng) /ˈɡeɪt.ˈkræʃ/

  1. Chuồn vào cửa.
  2. Không mời đến.

Tham khảo