gauchiste
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡɔ.ʃist/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | gauchiste /ɡɔ.ʃist/ |
gauchistes /ɡɔ.ʃist/ |
| Giống cái | gauchiste /ɡɔ.ʃist/ |
gauchistes /ɡɔ.ʃist/ |
gauchiste /ɡɔ.ʃist/
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | gauchiste /ɡɔ.ʃist/ |
gauchistes /ɡɔ.ʃist/ |
| Giống cái | gauchiste /ɡɔ.ʃist/ |
gauchistes /ɡɔ.ʃist/ |
gauchiste /ɡɔ.ʃist/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gauchiste”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)