gelée
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʒə.le/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | gelée /ʒə.le/ |
gelées /ʒə.le/ |
| Giống cái | gelée /ʒə.le/ |
gelées /ʒə.le/ |
gelée gc /ʒə.le/
- Xem gelé
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| gelée /ʒə.le/ |
gelées /ʒə.le/ |
gelée gc /ʒə.le/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gelée”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)