Bước tới nội dung

genèse

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʒə.nɛz/

Danh từ

Số ít Số nhiều
genèse
/ʒə.nɛz/
genèse
/ʒə.nɛz/

genèse gc /ʒə.nɛz/

  1. Sự hình thành, sự phát sinh.
    La genèse d’un sentiment — sự hình thành một tình cảm
    La genèse d’un organe — sự phát sinh một cơ quan
  2. (Genèse) (tôn giáo) sách Sáng thế (quyển đầu của kinh Cựu ước).

Tham khảo