genealogist
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌdʒi.ni.ˈɑː.lə.dʒɪst/
Danh từ
genealogist /ˌdʒi.ni.ˈɑː.lə.dʒɪst/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “genealogist”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)