Bước tới nội dung

generation

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌdʒɛ.nə.ˈreɪ.ʃən/
Hoa Kỳ

Danh từ

generation /ˌdʒɛ.nə.ˈreɪ.ʃən/

  1. Sự sinh ra, sự phát sinh ra.
  2. Thế hệ, đời.
  3. (Điện học) Sự phát điện.

Tham khảo