Bước tới nội dung

gentilhommière

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʒɑ̃.ti.jɔ.mjɛʁ/

Danh từ

gentilhommière gc /ʒɑ̃.ti.jɔ.mjɛʁ/

  1. Biệt thự nông thôn của quý tộc.
  2. Biệt thự nông thôn.

Tham khảo