gimcrack
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdʒɪm.ˌkræk/
Danh từ
gimcrack /ˈdʒɪm.ˌkræk/
Tính từ
gimcrack /ˈdʒɪm.ˌkræk/
- Vô giá trị; loè loẹt, rẻ tiền.
- gimcrack ornaments — những đồ trang trí loè loẹt, rẻ tiền; những đồ trang sức loè loẹt, rẻ tiền
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “gimcrack”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)