Bước tới nội dung

girouette

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʒi.ʁwɛt/

Danh từ

Số ít Số nhiều
girouette
/ʒi.ʁwɛt/
girouettes
/ʒi.ʁwɛt/

girouette gc /ʒi.ʁwɛt/

  1. Chong chóng (chỉ chiều gió).
  2. (Nghĩa bóng) Người hay thay đổi ý kiến, người hay xoay chiều.

Tham khảo