girouette
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʒi.ʁwɛt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| girouette /ʒi.ʁwɛt/ |
girouettes /ʒi.ʁwɛt/ |
girouette gc /ʒi.ʁwɛt/
- Chong chóng (chỉ chiều gió).
- (Nghĩa bóng) Người hay thay đổi ý kiến, người hay xoay chiều.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “girouette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)