glane
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡlan/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| glane /ɡlan/ |
glanes /ɡlan/ |
glane gc /ɡlan/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “glane”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å glane |
| Hiện tại chỉ ngôi | glaner |
| Quá khứ | glana, glante |
| Động tính từ quá khứ | glana, glant |
| Động tính từ hiện tại | — |
glane
- Trố mắt nhìn, nhìn kinh ngạc.
- Ikke glan slik på meg!
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “glane”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)