Bước tới nội dung

glide path receiver

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / rɪ.ˈsi.vɜː/

Danh từ

glide path receiver / rɪ.ˈsi.vɜː/

  1. (Tech) Máy thu đường hạ cánh.

Tham khảo